字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跫然 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跫然
跫然
Nghĩa
1.形容脚步声。 2.喜貌。 3.空无所有或稀少的样子。
Chữ Hán chứa trong
跫
然