字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
路蒲 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
路蒲
路蒲
Nghĩa
1.路旁的蒲柳,即水杨。喻指低贱之物。
Chữ Hán chứa trong
路
蒲