字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
路遥知马力,日久见人心 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
路遥知马力,日久见人心
路遥知马力,日久见人心
Nghĩa
1.见"路遥知马力,事久见人心"。
Chữ Hán chứa trong
路
遥
知
马
力
,
日
久
见
人
心