字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
路阱
路阱
Nghĩa
1.设置在路上的陷坑。比喻害人的圈套。
Chữ Hán chứa trong
路
阱