字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跳踉
跳踉
Nghĩa
同跳梁”。跳跃跳踉大ぁ
Chữ Hán chứa trong
跳
踉