字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跷垫
跷垫
Nghĩa
1.唐时内外用钱,每千文扣除若干,谓之跷垫。即后世所谓扣串。
Chữ Hán chứa trong
跷
垫