字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跷工
跷工
Nghĩa
1.亦作"躥工"。 2.戏曲﹑舞蹈演员踩着高跷训练步法的基本功。
Chữ Hán chứa trong
跷
工