字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跷脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跷脚
跷脚
Nghĩa
1.亦作"躥脚"。 2.瘸腿,跛足。 3.翘起腿脚。 4.指旧时女子的小足。
Chữ Hán chứa trong
跷
脚