字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
跷蹊 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
跷蹊
跷蹊
Nghĩa
1.亦作"躥蹊"。亦作"跷奇"。亦作"跷欹"。 2.奇怪;可疑。 3.诡谲。 4.离奇。
Chữ Hán chứa trong
跷
蹊