字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踅踅磨磨
踅踅磨磨
Nghĩa
1.犹言拖拖拉拉;慢慢腾腾。
Chữ Hán chứa trong
踅
磨
踅踅磨磨 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台