字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踅门踅户
踅门踅户
Nghĩa
1.犹言串门子。
Chữ Hán chứa trong
踅
门
户