字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踉跄
踉跄
Nghĩa
走路不稳一个~,险些跌倒。也作踉蹡。
Chữ Hán chứa trong
踉
跄