字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踊擗
踊擗
Nghĩa
1.亦作"踊擗"。 2.顿足搥胸。形容极度悲哀。
Chữ Hán chứa trong
踊
擗