字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踏滚木 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踏滚木
踏滚木
Nghĩa
1.亦称"踏混木"。 2.古代百戏杂技之一。表演者踩踏圆木,使其滚动,并在上面表演各种动作。
Chữ Hán chứa trong
踏
滚
木