字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踏碛
踏碛
Nghĩa
1.亦作"蹋碛"。 2.旧时人日(农历正月初七日)到郊野溪滨宴乐,谓之踏碛。
Chữ Hán chứa trong
踏
碛