字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踏罡步斗
踏罡步斗
Nghĩa
1.道教法师祈天或作法的步伐。表示脚踏在天宫罡星斗宿之上。
Chữ Hán chứa trong
踏
罡
步
斗