字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踏高橇 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踏高橇
踏高橇
Nghĩa
1.亦作"踏高躥"。 2.踩高跷。
Chữ Hán chứa trong
踏
高
橇