字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踑踞 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踑踞
踑踞
Nghĩa
1.箕踞。坐时两脚张开,形似簸箕。 2.指轻慢。
Chữ Hán chứa trong
踑
踞