字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踒人
踒人
Nghĩa
1.患风痹病的人。指瘫子。
Chữ Hán chứa trong
踒
人