字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踔厉风发
踔厉风发
Nghĩa
1.形容雄辩恣肆;议论纵横。 2.形容精神振奋;斗志昂扬。
Chữ Hán chứa trong
踔
厉
风
发
踔厉风发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台