字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踔厉骏发
踔厉骏发
Nghĩa
1.见"踔厉风发"。
Chữ Hán chứa trong
踔
厉
骏
发
踔厉骏发 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台