字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踖踖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踖踖
踖踖
Nghĩa
1.恭敬而敏捷貌。 2.惶惧不安貌。 3.惭愧貌。
Chữ Hán chứa trong
踖