字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踘圃
踘圃
Nghĩa
1.踢鞠场,古代踢球场。
Chữ Hán chứa trong
踘
圃