字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踞厕
踞厕
Nghĩa
1.坐在厕屋里。一说,坐于床侧。
Chữ Hán chứa trong
踞
厕