字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踞肆
踞肆
Nghĩa
1.傲慢;放肆无礼。 2.山势雄伟恣肆貌。
Chữ Hán chứa trong
踞
肆