字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踞见
踞见
Nghĩa
1.踞坐而见客。形容待人傲慢。
Chữ Hán chứa trong
踞
见