字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踞觚
踞觚
Nghĩa
1.谓倚着灶角。语本《南华逸编》"仲尼读《春秋》,老聃踞灶觚而听。"
Chữ Hán chứa trong
踞
觚