字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踠足
踠足
Nghĩa
1.谓马曲腿举蹄,意欲奔驰。语本汉班固《东都赋》"马踠余足。" 2.比喻贤士隐居,意在待时。
Chữ Hán chứa trong
踠
足
踠足 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台