字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踢弄
踢弄
Nghĩa
1.古代百戏之一。 2.称在百戏中扮演脚色或表演节目。 3.脚踢手弄;摆弄。 4.踢,用脚击物。 5.践踏,摧残。
Chữ Hán chứa trong
踢
弄