字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踢皮球
踢皮球
Nghĩa
1.比喻工作不负责任,互相扯皮推委。
Chữ Hán chứa trong
踢
皮
球