字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踣尸 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踣尸
踣尸
Nghĩa
1.犹陈尸。语本《周礼.秋官.掌戮》"凡杀人者,踣诸市,肆之三日。"贾公彦疏"踣者,陈尸使人见之。"
Chữ Hán chứa trong
踣
尸