字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踣毙 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踣毙
踣毙
Nghĩa
1.亦作"踣弊"。败亡;衰落。 2.倒毙。
Chữ Hán chứa trong
踣
毙