字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踣鹿
踣鹿
Nghĩa
1.《左传.襄公十四年》"譬如捕鹿,晋人角之,诸戎掎之,与晋踣之。"后以"踣鹿"比喻得到旁人帮助。 2.指援助他人。
Chữ Hán chứa trong
踣
鹿