字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踥痜
踥痜
Nghĩa
1.倾跌。引申为颠沛困顿。
Chữ Hán chứa trong
踥
痜