字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踦偶
踦偶
Nghĩa
1.踦,单数;偶,双数。比喻参差不齐。
Chữ Hán chứa trong
踦
偶