字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踦挐
踦挐
Nghĩa
1.一方抵撑,一方拉引。拼搏争持貌。
Chữ Hán chứa trong
踦
挐