字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踦校
踦校
Nghĩa
1.一只脚;残缺。喻指残缺不全的器物。校,通"骹",器物的脚。
Chữ Hán chứa trong
踦
校