字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踦跛
踦跛
Nghĩa
1.两足着地时重心偏于一边。
Chữ Hán chứa trong
踦
跛