字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踳驳 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踳驳
踳驳
Nghĩa
1.亦作"踳驳"。 2.错乱,驳杂。
Chữ Hán chứa trong
踳
驳