字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踴馺
踴馺
Nghĩa
1.跳舞的节奏;跳跃。
Chữ Hán chứa trong
踴
馺