字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踸踔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踸踔
踸踔
Nghĩa
1.亦作"趻踔"。 2.跳跃貌;跛行貌。 3.独立特行,与众不同。 4.迅速滋长。 5.布散貌。 6.滞留,拘泥。 7.犹奔跃。
Chữ Hán chứa trong
踸
踔