字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
踽踽 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踽踽
踽踽
Nghĩa
1.独行貌。 2.引申为落落寡合的样子。 3.小步慢行貌。
Chữ Hán chứa trong
踽