字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
踽踽独行
踽踽独行
Nghĩa
1.单身行走。
Chữ Hán chứa trong
踽
独
行