字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹀马
蹀马
Nghĩa
1.能舞蹈的马。 2.指按蹀马动作谱成的乐曲。
Chữ Hán chứa trong
蹀
马