字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹁跹
蹁跹
Nghĩa
1.旋转的舞姿。 2.行不正貌;跛行貌。
Chữ Hán chứa trong
蹁
跹