字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹄洼
蹄洼
Nghĩa
1.蹄迹所陷的洼坑。
Chữ Hán chứa trong
蹄
洼