字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹄涔 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹄涔
蹄涔
Nghĩa
1.亦作"蹏涔"。亦作"蹄?"。 2.语本《淮南子.泛论训》"夫牛蹄之涔,不能生鳣鲔。"高诱注"涔,雨水也,满牛蹄迹中,言其小也。"后以"蹄涔"指容量﹑体积等微小。
Chữ Hán chứa trong
蹄
涔