字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
蹄躰 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹄躰
蹄躰
Nghĩa
1.亦作"蹏噭"。 2.古时用以计算牲畜的头数。蹄窍五,即算一头牲畜。噭,口;躰,肛门。
Chữ Hán chứa trong
蹄
躰