字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹇产
蹇产
Nghĩa
1.亦作"蹇浐"。亦作"蹇嵼"。亦作"蹇?"。 2.指思绪郁结,不顺畅。 3.形容高而盘曲。 4.艰难困顿。
Chữ Hán chứa trong
蹇
产