字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
蹇涩
蹇涩
Nghĩa
①迟钝不顺言语蹇涩。②困顿命运蹇涩。
Chữ Hán chứa trong
蹇
涩